dấu hiệu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dấu được dùng để ra hiệu, để thông báo một điều gì đó: Vật hoặc hành động có chủ đích dùng để truyền đạt một thông điệp, mệnh lệnh hoặc để nhận biết.
- Hiện tượng, biểu hiện bên ngoài cho thấy một sự việc, trạng thái hoặc xu hướng nào đó: Điều có thể quan sát được cho thấy sự tồn tại hoặc khả năng xảy ra của một điều khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người chỉ huy giơ cờ làm dấu hiệu để đội hình tiến lên. (Hành động giơ cờ là tín hiệu ra lệnh.)
- Những đám mây đen kịt là dấu hiệu của một cơn mưa lớn sắp đến. (Hiện tượng mây đen báo hiệu việc trời sắp mưa.)
- Bệnh nhân có dấu hiệu sốt cao và mệt mỏi. (Biểu hiện của cơ thể cho thấy tình trạng bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dấu hiệu nhận biết": Đặc điểm dùng để phân biệt, xác định một sự vật, hiện tượng.
- Tiếng hót là dấu hiệu nhận biết của loài chim.
- "dấu hiệu cảnh báo": Điều báo trước một nguy cơ hoặc mối nguy hiểm có thể xảy ra.
- Đèn nhấp nháy là dấu hiệu cảnh báo hệ thống đang gặp trục trặc.
Biến thể và từ gần giống
- Tín hiệu (danh từ): Thường dùng cho tín hiệu giao thông, truyền thông hoặc điện tử, mang tính quy ước rõ ràng. (Ví dụ: ).
- Triệu chứng (danh từ): Thường dùng trong y học để chỉ các biểu hiện cụ thể của bệnh. (Ví dụ: ).
- Biểu hiện (danh từ): Chỉ sự thể hiện ra bên ngoài của một trạng thái, tình cảm bên trong. (Ví dụ: ).
Từ đồng nghĩa
- Dấu: Dấu vết, vết tích để lại.
- Hiện tượng: Sự việc xảy ra có thể quan sát được.
- Điềm báo: Điều được coi là báo trước một sự việc sắp xảy ra (thường mang sắc thái tâm linh, dự đoán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ tiếng Việt. Các cụm từ thường là kết hợp với động từ.) - Có dấu hiệu: Xuất hiện những biểu hiện cho thấy điều gì đó. - Thị trường có dấu hiệu phục hồi. - Làm dấu hiệu: Thực hiện một hành động để ra hiệu. - Anh ấy làm dấu hiệu cho tôi im lặng.
Thành ngữ liên quan
(Tiếng Việt ít có thành ngữ cố định với từ "dấu hiệu". Tuy nhiên, có thể tham khảo các cách nói phổ biến.) - Dấu hiệu trời cho: Điều báo hiệu một sự kiện quan trọng, thường theo quan niệm dân gian. - Mưa thuận gió hòa được xem là dấu hiệu trời cho một mùa màng bội thu.
- d. 1 Dấu dùng để làm hiệu cho biết điều gì. Dấu hiệu liên lạc. Giơ tay làm dấu hiệu. 2 Hiện tượng tỏ rõ điều gì. Dấu hiệu khả nghi. Có dấu hiệu tiến bộ.